Đánh giá chi tiết Toyota Innova Cross thế hệ mới

Toyota Innova Cross đã chính thức trở lại thị trường Việt Nam với một diện mạo hoàn toàn mới, đánh dấu sự “lột xác” ngoạn mục. Từng là “ông vua” phân khúc MPV, phiên bản Innova Cross này hứa hẹn mang đến trải nghiệm khác biệt với nền tảng khung gầm mới, động cơ đa dạng và nhiều công nghệ tiên tiến.

Tổng quan về sự trở lại của Toyota Innova Cross

Kể từ lần đầu tiên ra mắt tại Việt Nam vào năm 2006, mẫu xe Toyota Innova đã nhanh chóng khẳng định vị thế dẫn đầu trong phân khúc MPV và duy trì danh hiệu “bất khả chiến bại” trong hơn một thập kỷ. Sức hút của chiếc xe đa dụng này được thể hiện qua con số doanh số cộng dồn ấn tượng, vượt mốc 150.000 xe. Tuy nhiên, với sự thay đổi của thị trường và xu hướng ưa chuộng các dòng xe gầm cao, Toyota đã quyết định tái định vị và nâng cấp toàn diện cho mẫu xe chủ lực này.

Sự xuất hiện của Toyota Innova Cross đánh dấu một bước ngoặt lớn. Tên gọi “Cross” phản ánh rõ ràng phong cách thiết kế mới, kết hợp giữa đặc tính rộng rãi của MPV và vẻ ngoài mạnh mẽ, gầm cao đặc trưng của dòng SUV. Đây không chỉ là một bản nâng cấp thông thường, mà là một thế hệ hoàn toàn mới với sự thay đổi từ nền tảng khung gầm, hệ truyền động cho đến thiết kế và trang bị tiện nghi, công nghệ.

Giá bán các phiên bản Toyota Innova Cross

Khi ra mắt, Toyota Innova Cross được giới thiệu với hai phiên bản chính tại thị trường Việt Nam, mang đến sự lựa chọn đa dạng cho khách hàng. Mức giá niêm yết của các phiên bản này đã phản ánh sự nâng cấp đáng kể về công nghệ và tính năng so với thế hệ trước. Phiên bản sử dụng động cơ xăng truyền thống có mức giá dễ tiếp cận hơn, trong khi phiên bản Hybrid (HEV) tiên tiến hơn đi kèm với mức giá cao hơn đáng kể, nhưng bù lại là hiệu quả vận hành và tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.

Các đại lý Toyota thường xuyên có các chương trình khuyến mãi hấp dẫn dành cho mẫu xe Innova Cross mới, bao gồm giảm giá trực tiếp, quà tặng phụ kiện, hoặc hỗ trợ chi phí đăng ký. Giá lăn bánh của xe sẽ bao gồm giá niêm yết cộng thêm các loại thuế, phí bắt buộc như lệ phí trước bạ (10-12% tùy địa phương), phí đăng ký biển số, phí bảo trì đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm thân vỏ (tùy chọn). Mức giá lăn bánh sẽ có sự chênh lệch giữa các tỉnh thành, đặc biệt là giữa Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh khác do sự khác biệt về lệ phí trước bạ và phí biển số.

Bảng giá tham khảo các phiên bản

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tạm tính (TP.HCM) (triệu đồng) Giá lăn bánh tạm tính (Hà Nội) (triệu đồng) Giá lăn bánh tạm tính (Các tỉnh) (triệu đồng)
Innova Cross Xăng 825 930 946 911
Innova Cross Hybrid 1.055 1.183 1.204 1.164

Lưu ý: Giá lăn bánh tạm tính chưa bao gồm các chương trình khuyến mãi tại đại lý. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp đại lý Toyota để có thông tin chi tiết và cập nhật nhất về giá bán và các ưu đãi.

Thông số kỹ thuật chi tiết Toyota Innova Cross 2024

Thế hệ mới của dòng xe Toyota Innova Cross mang đến nhiều thay đổi đáng chú ý về mặt kỹ thuật, đặc biệt là việc chuyển sang sử dụng nền tảng khung gầm TNGA-C (Toyota New Global Architecture) và hệ truyền động mới. Nền tảng TNGA nổi tiếng với khả năng cải thiện độ cứng vững của khung xe, trọng tâm thấp hơn và mang lại trải nghiệm lái ổn định, an toàn hơn. Kích thước tổng thể của xe Innova Cross cũng được điều chỉnh để phù hợp với phong cách mới, với chiều dài, rộng, cao lần lượt là 4.755 mm, 1.845 mm, 1.795 mm.

Chiều dài cơ sở đạt mức 2.850 mm, con số này đóng góp lớn vào việc tối ưu hóa không gian nội thất, tạo sự rộng rãi và thoải mái cho hành khách ở cả ba hàng ghế. Khoảng sáng gầm xe 170 mm, cao hơn đáng kể so với thế hệ Innova trước, giúp xe dễ dàng vượt qua các địa hình phức tạp hơn hoặc khi di chuyển trong điều kiện đường sá không thuận lợi. Hệ thống treo trước sử dụng kiểu MacPherson, trong khi treo sau là dạng thanh dầm xoắn, cấu hình này được tối ưu cho sự êm ái và ổn định khi di chuyển trên nhiều loại địa hình.

Đánh giá ngoại thất Toyota Innova Cross: Lột xác phong cách SUV

Một trong những điểm nhấn đáng chú ý nhất trên Toyota Innova Cross 2024 chính là sự thay đổi hoàn toàn về thiết kế ngoại thất. Nếu đã quen thuộc với dáng vẻ có phần hiền lành và trung tính của thế hệ Innova cũ, người dùng sẽ thực sự bất ngờ với diện mạo mới mạnh mẽ, cá tính và mang đậm hơi hướng SUV của phiên bản Cross này. Sự “lột xác” này giúp chiếc xe đa dụng của Toyota trở nên trẻ trung và năng động hơn, phù hợp với thị hiếu của nhiều đối tượng khách hàng.

Việc ứng dụng nền tảng khung gầm TNGA không chỉ cải thiện khả năng vận hành mà còn cho phép các nhà thiết kế tạo ra một dáng vẻ hiện đại và cân đối hơn. Các đường nét dập nổi trên thân xe, vòm bánh xe lớn và khoảng sáng gầm cao hơn góp phần tạo nên một tổng thể khỏe khoắn, không còn đơn thuần là một chiếc MPV truyền thống. Mẫu xe này có 5 tùy chọn màu sắc: Trắng ngọc trai, Đen, Xanh ánh đen, Bạc và Nâu đồng, mang đến nhiều lựa chọn phong cách cho người mua.

Thiết kế phần đầu xe đầy ấn tượng

Phần đầu của Toyota Innova Cross đã xóa nhòa hoàn toàn hình ảnh của một chiếc xe dịch vụ thuần túy. Trung tâm là lưới tản nhiệt hình thang mở rộng, được thiết kế với các họa tiết hình con thoi sáng màu và viền mạ crom sang trọng. Cụm đèn pha LED có thiết kế sắc sảo, liền mạch với lưới tản nhiệt, tạo cảm giác hiện đại và liền khối. Công nghệ đèn LED thích ứng với khả năng phân chia khoang đèn rõ rệt mang lại hiệu quả chiếu sáng tối ưu.

Điểm nhấn mới lạ là vị trí đèn định vị ban ngày và đèn xi-nhan, chúng được đặt thấp hơn, tích hợp gọn gàng vào hốc gió phía trước, tạo ra một cái nhìn khác biệt và hiện đại. Khu vực cản trước được thiết kế khá mỏng và thanh thoát, hai bên tích hợp đèn sương mù dạng LED, hoàn thiện vẻ ngoài năng động và tinh tế cho khu vực đầu xe.

Dáng vẻ bên hông cứng cáp và hiện đại

Quan sát từ bên hông, dáng vẻ gầm cao và mạnh mẽ của Innova Cross thể hiện rõ nét. Kích thước lớn cùng chiều dài cơ sở 2.850 mm tạo nên một thân xe bề thế và cân đối. Các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe, kết hợp với đường viền cửa sổ mạ crom và cột D màu đen, tạo hiệu ứng thị giác ấn tượng, nhấn mạnh phong cách SUV lai.

Bộ mâm xe là một điểm nhấn quan trọng ở khu vực này. Phiên bản Hybrid được trang bị bộ mâm hợp kim 18 inch phay xước hai tông màu, trong khi phiên bản xăng sử dụng mâm hợp kim nhôm 17 inch. Cả hai đều có thiết kế hiện đại và hài hòa với tổng thể xe. Gương chiếu hậu được đặt trên cửa xe thay vì cột A, tích hợp đầy đủ các tính năng như chỉnh/gập điện, đèn báo rẽ, cảnh báo điểm mù và camera lề, tăng cường an toàn và tiện lợi cho người lái.

Đuôi xe bề thế và hài hòa

Phần đuôi xe của Toyota Innova Cross cũng được thiết kế lại hoàn toàn, mang đến một cái nhìn hiện đại và bệ vệ hơn. Cụm đèn hậu LED có thiết kế mới, được nối liền bởi một dải nẹp mạ crom chạy ngang, tạo cảm giác liền mạch và sang trọng. Cánh lướt gió tích hợp đèn phanh trên cao vừa mang tính khí động học, vừa tăng tính thẩm mỹ.

Khu vực cản sau sử dụng nhựa đen bản lớn, mang đến vẻ cứng cáp và đậm chất SUV. Đèn phản quang được đặt gọn gàng ở hai bên, mô phỏng hốc ống xả giả, tạo sự cân đối và hài hòa cho tổng thể đuôi xe. Camera lùi và các cảm biến hỗ trợ đỗ xe cũng được tích hợp một cách tinh tế, giúp người lái dễ dàng thao tác trong không gian hẹp.

Nội thất Toyota Innova Cross: Rộng rãi và tiện nghi hơn

Sau nhiều năm duy trì phong cách thiết kế có phần “bảo thủ”, Toyota Innova Cross 2024 cuối cùng cũng mang đến một cuộc cách mạng về nội thất. Khoang cabin được thiết kế lại hoàn toàn, hiện đại hơn, tiện nghi hơn và đặc biệt vẫn giữ được ưu điểm truyền thống của dòng xe Innova là sự rộng rãi và linh hoạt trong cấu hình ghế ngồi. Phong cách thiết kế mới theo xu hướng màn hình nổi không chỉ mang tính thẩm mỹ cao mà còn tối ưu hóa trải nghiệm tương tác với hệ thống giải trí.

Việc sử dụng nền tảng TNGA-C cũng góp phần tạo ra không gian nội thất rộng rãi hơn, đặc biệt là ở hàng ghế thứ hai và thứ ba, vốn là yếu tố quan trọng đối với một chiếc MPV. Vật liệu sử dụng trong khoang nội thất cũng được cải thiện, mang lại cảm giác cao cấp và bền bỉ hơn. Các chi tiết trang trí mạ crom, nhựa mềm và da được phối hợp một cách hài hòa, tạo nên một không gian cabin sang trọng và dễ chịu cho cả người lái và hành khách.

Khoang lái với thiết kế màn hình nổi theo xu hướng

Khoang lái của Toyota Innova Cross thế hệ mới đi theo phong cách chữ “T” hiện đại, với điểm nhấn là màn hình giải trí trung tâm đặt nổi trên bảng táp-lô. Thiết kế này không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn giúp người lái dễ dàng quan sát và thao tác. Khu vực điều khiển trung tâm được đặt cao hơn, tích hợp cần số kiểu mới và hệ thống điều khiển điều hòa được làm tinh tế, gọn gàng hơn.

Bảng táp-lô được phối hai tông màu, kết hợp với các đường nét thiết kế ngang, tạo cảm giác không gian xe rộng rãi và thoáng đãng hơn. Vô-lăng cũng được thiết kế lại hoàn toàn, mang phong cách tương tự các mẫu SUV đời mới của hãng, cho cảm giác cầm nắm chắc chắn và đầm tay. Vô-lăng được bọc da và tích hợp đầy đủ các phím chức năng điều khiển hệ thống âm thanh, đàm thoại rảnh tay, điều khiển hành trình và các tính năng hỗ trợ lái khác. Phía sau vô-lăng, cụm đồng hồ hiển thị thông tin kết hợp giữa màn hình LCD 7 inch và đồng hồ dạng Analog truyền thống, cung cấp đầy đủ thông tin về tốc độ, vòng tua máy, mức nhiên liệu và các cảnh báo cần thiết.

Hệ thống ghế ngồi đa dạng cấu hình 7 hoặc 8 chỗ

Một trong những ưu điểm lớn nhất của Toyota Innova Cross là sự linh hoạt trong cấu hình ghế ngồi, phục vụ đa dạng nhu cầu của người dùng, từ gia đình đông người đến mục đích kinh doanh dịch vụ. Cả hai phiên bản xăng và Hybrid đều được trang bị ghế bọc da, mang lại cảm giác ngồi êm ái và dễ dàng vệ sinh. Ghế lái có khả năng chỉnh điện 8 hướng, giúp người lái dễ dàng tìm được vị trí ngồi thoải mái nhất, trong khi ghế phụ chỉnh cơ.

Phiên bản sử dụng động cơ xăng có cấu hình 8 chỗ ngồi với hàng ghế thứ hai dạng băng ba người. Hàng ghế này có thể điều chỉnh tiến/lùi để tối ưu hóa không gian cho hành khách hoặc tăng diện tích khoang hành lý. Đặc biệt, phiên bản Hybrid lại được trang bị cấu hình 7 chỗ ngồi với hàng ghế thứ hai kiểu thương gia (Captain Seats). Hai ghế độc lập này mang đến sự thoải mái tối đa cho hành khách, có khả năng chỉnh điện, tích hợp bệ đỡ chân hiện đại và có cả khay để cốc riêng biệt ở giữa hai ghế. Hàng ghế thứ ba vẫn là dạng băng ba người, phù hợp với hành khách có thể hình vừa phải hoặc cho trẻ em.

Hàng ghế thứ hai kiểu thương gia trên phiên bản Hybrid của Innova CrossHàng ghế thứ hai kiểu thương gia trên phiên bản Hybrid của Innova Cross

Khoang hành lý linh hoạt cho mọi chuyến đi

Với mục đích là một chiếc xe đa dụng phục vụ gia đình hoặc kinh doanh, khoang hành lý của Toyota Innova Cross được thiết kế để mang lại sự linh hoạt tối đa. Ở trạng thái tiêu chuẩn, khi cả ba hàng ghế đều được sử dụng, dung tích khoang hành lý đạt 264 lít. Con số này đủ để chứa một vài vali cỡ trung hoặc hành lý cho những chuyến đi ngắn.

Khi cần chuyên chở nhiều đồ đạc hơn, người dùng có thể gập hàng ghế thứ ba lại. Thao tác gập ghế tương đối đơn giản và nhanh chóng. Sau khi gập hàng ghế cuối, dung tích khoang hành lý sẽ tăng lên đáng kể, đạt mức 991 lít. Với dung tích này, xe Innova Cross có thể dễ dàng chứa được lượng hành lý lớn cho những chuyến đi dài ngày của cả gia đình hoặc phục vụ tốt cho mục đích vận chuyển hàng hóa nhẹ.

Trang bị tiện nghi hiện đại trên Toyota Innova Cross

Toyota Innova Cross 2024 đã được nâng cấp đáng kể về mặt trang bị tiện nghi, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dùng hiện đại. Hệ thống giải trí trung tâm là điểm nhấn với màn hình cảm ứng kích thước lớn, lên tới 10.1 inch trên phiên bản Hybrid (phiên bản xăng có màn hình 8 inch). Màn hình này hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cho phép người dùng dễ dàng kết nối điện thoại thông minh để truy cập các ứng dụng giải trí, dẫn đường và liên lạc. Hệ thống âm thanh 6 loa mang đến trải nghiệm nghe nhạc tốt trong cabin.

Ngoài ra, danh sách các tiện nghi đáng chú ý khác trên mẫu MPV của Toyota bao gồm hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập (trên bản Hybrid) hoặc một vùng (trên bản xăng) với các cửa gió cho cả ba hàng ghế, đảm bảo không khí mát mẻ lan tỏa khắp cabin. Xe còn được trang bị đèn viền nội thất (trên bản Hybrid), phanh tay điện tử và tính năng giữ phanh tự động (Auto Hold), chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm, và cửa sổ chỉnh điện tất cả các cửa với tính năng chống kẹt. Những trang bị này góp phần nâng cao sự thoải mái và tiện lợi cho người sử dụng.

Hệ thống giải trí và tiện ích nội thất

Hệ thống giải trí với màn hình cảm ứng kích thước lớn là một bước tiến vượt bậc so với thế hệ cũ, mang lại trải nghiệm sử dụng trực quan và hiện đại. Khả năng kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây trên bản Hybrid giúp người dùng dễ dàng sử dụng các ứng dụng quen thuộc từ điện thoại mà không cần cắm dây. Ngoài ra, xe còn có các cổng kết nối USB, Bluetooth và đài AM/FM.

Các tiện ích nhỏ khác như các hộc đựng đồ bố trí hợp lý, đèn đọc sách cho từng vị trí ngồi, và bệ tỳ tay tích hợp khay để cốc cũng góp phần tăng sự thoải mái cho hành khách trên những chuyến đi dài. Phiên bản Hybrid còn được trang bị rèm che nắng cho cửa sổ hàng ghế thứ hai, tăng sự riêng tư và chống nắng hiệu quả.

Công nghệ an toàn vượt trội với Toyota Safety Sense

Yếu tố an toàn luôn được Toyota đặt lên hàng đầu, và trên Innova Cross 2024, điều này được thể hiện rõ nét thông qua việc trang bị gói công nghệ an toàn chủ động tiên tiến Toyota Safety Sense (TSS) trên phiên bản Hybrid. Nền tảng khung gầm TNGA cũng góp phần tăng cường độ cứng vững và khả năng hấp thụ lực va chạm của xe. Bên cạnh các trang bị an toàn tiêu chuẩn như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), hệ thống cân bằng điện tử (VSC), kiểm soát lực kéo (TRC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC), và đèn báo phanh khẩn cấp (EBS), Innova Cross Hybrid còn được bổ sung nhiều tính năng hỗ trợ lái hiện đại.

Số lượng túi khí cũng được nâng cấp, mang lại sự bảo vệ tối đa cho hành khách. Phiên bản Hybrid được trang bị tới 6 túi khí (bao gồm túi khí người lái, hành khách phía trước, túi khí rèm và túi khí bên hông), trong khi phiên bản xăng có 2 túi khí phía trước. Hệ thống giám sát áp suất lốp (TPMS) là trang bị tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản, giúp người lái theo dõi tình trạng lốp xe một cách dễ dàng, đảm bảo an toàn khi di chuyển.

Các tính năng chính trong gói an toàn TSS

Gói công nghệ an toàn Toyota Safety Sense trên Innova Cross Hybrid bao gồm một loạt các tính năng hỗ trợ người lái, giúp giảm thiểu nguy cơ va chạm và nâng cao sự an toàn:

  • Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS): Sử dụng camera và radar để phát hiện vật cản phía trước, cảnh báo người lái bằng âm thanh và hình ảnh, đồng thời hỗ trợ phanh khẩn cấp nếu cần thiết.
  • Hệ thống cảnh báo chệch làn đường (LDA) và hỗ trợ giữ làn đường (LTA): Cảnh báo người lái khi xe có xu hướng chệch khỏi làn đường mà không bật xi-nhan và hỗ trợ đánh lái nhẹ nhàng để giữ xe trong làn đường.
  • Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC): Duy trì tốc độ cài đặt và khoảng cách an toàn với xe phía trước, tự động tăng giảm tốc độ theo xe phía trước.
  • Đèn chiếu xa tự động (AHB): Tự động chuyển đổi giữa đèn chiếu xa và chiếu gần dựa trên điều kiện giao thông và ánh sáng, giúp tăng tầm nhìn ban đêm mà không làm chói mắt người đối diện.
  • Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA): Cảnh báo người lái khi lùi xe có phương tiện khác cắt ngang từ phía sau.
  • Cảnh báo điểm mù (BSM): Phát hiện phương tiện trong vùng điểm mù và cảnh báo trên gương chiếu hậu.

Các tính năng này kết hợp lại tạo nên một “lá chắn” an toàn đáng tin cậy cho Toyota Innova Cross Hybrid, giúp người lái tự tin hơn trên mọi hành trình.

Động cơ và khả năng vận hành của Toyota Innova Cross

Điểm nhấn lớn về mặt kỹ thuật trên Toyota Innova Cross 2024 chính là sự xuất hiện của tùy chọn động cơ Hybrid (HEV), bên cạnh phiên bản động cơ xăng truyền thống. Cả hai hệ truyền động này đều sử dụng động cơ xăng Dynamic Force Engine 2.0L, nhưng được tinh chỉnh khác nhau và kết hợp với hộp số tự động vô cấp CVT, mang đến trải nghiệm vận hành mượt mà và hiệu quả hơn.

Việc chuyển đổi từ hệ dẫn động cầu sau sang dẫn động cầu trước là một thay đổi đáng kể, giúp tối ưu hóa không gian sàn xe và cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu, đặc biệt là trong điều kiện di chuyển đô thị. Tuy nhiên, sự thay đổi này có thể làm giảm khả năng vận hành trên các địa hình khó hoặc khi cần tải nặng so với hệ dẫn động cầu sau truyền thống.

Lựa chọn động cơ Xăng và Hybrid HEV

  • Phiên bản Toyota Innova Cross Xăng: Sử dụng động cơ xăng M20A-FKS, 2.0L, 4 xi-lanh thẳng hàng. Động cơ này cho công suất tối đa 171 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 205 Nm tại 4.500-4.900 vòng/phút. Kết hợp với hộp số CVT, phiên bản này mang lại khả năng vận hành đủ mạnh mẽ cho nhu cầu di chuyển thông thường và tiết kiệm nhiên liệu hơn so với động cơ 2.0L cũ.
  • Phiên bản Toyota Innova Cross Hybrid: Đây là tùy chọn động cơ tiên tiến nhất. Hệ thống này kết hợp giữa động cơ xăng M20A-FXS, 2.0L (công suất 152 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô-men xoắn 188 Nm tại 4.400-5.200 vòng/phút) và một động cơ điện (công suất 113 mã lực, mô-men xoắn 205 Nm). Tổng công suất hệ thống Hybrid đạt 183 mã lực. Sự kết hợp này không chỉ mang lại khả năng tăng tốc ấn tượng nhờ sự hỗ trợ của mô-men xoắn tức thời từ động cơ điện mà còn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nhiên liệu, đặc biệt là trong điều kiện di chuyển chậm hoặc kẹt xe.

Trải nghiệm lái và tiết kiệm nhiên liệu

Với hộp số vô cấp CVT, Toyota Innova Cross mang lại trải nghiệm lái mượt mà và êm ái hơn đáng kể so với hộp số tự động có cấp của đời trước. Khả năng chuyển số liền mạch giúp giảm thiểu giật cục khi tăng tốc, rất phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị đông đúc. Hệ dẫn động cầu trước mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng và dễ kiểm soát hơn.

Điểm mạnh nổi bật của phiên bản Hybrid chính là khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng. Theo công bố, mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp của Innova Cross Hybrid chỉ khoảng 4.92 lít/100km, trong đô thị là 4.35 lít/100km và ngoài đô thị là 5.26 lít/100km. Con số này là cực kỳ ấn tượng đối với một chiếc MPV cỡ trung. Phiên bản xăng có mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp khoảng 7.2 lít/100km, trong đô thị là 8.7 lít/100km và ngoài đô thị là 6.3 lít/100km. Cả hai phiên bản đều được trang bị 3 chế độ lái: Eco, Normal, Power, cho phép người lái tùy chỉnh phản ứng của chân ga và động cơ theo điều kiện di chuyển và sở thích cá nhân.

So sánh Toyota Innova Cross với các đối thủ cùng phân khúc

Với sự “lột xác” toàn diện và định vị lại phân khúc, Toyota Innova Cross hiện nay không còn cạnh tranh trực tiếp với các mẫu MPV 7 chỗ giá rẻ hơn như Mitsubishi Xpander hay Suzuki XL7. Mẫu xe này được xếp vào phân khúc MPV cỡ trung và sẽ cạnh tranh sòng phẳng với những cái tên mới nổi và đang dần khẳng định vị thế tại thị trường Việt Nam.

Đối thủ cạnh tranh chính của Innova Cross có thể kể đến là Hyundai Custin. Custin là một mẫu MPV thuần túy với cửa lùa điện, không gian nội thất rộng rãi và nhiều tiện nghi hiện đại, có mức giá niêm yết từ 850 đến 999 triệu đồng. KIA Carens cũng là một đối thủ đáng cân nhắc, mặc dù có kích thước nhỏ hơn một chút và mức giá niêm yết rộng hơn từ 589 đến 859 triệu đồng, nhưng lại mang đến nhiều tùy chọn động cơ và cấu hình.

So với các đối thủ, Toyota Innova Cross mang lợi thế về thương hiệu mạnh mẽ, độ bền bỉ đã được kiểm chứng qua nhiều thế hệ và đặc biệt là tùy chọn động cơ Hybrid độc đáo trong phân khúc. Tuy nhiên, mức giá niêm yết cao hơn của bản Hybrid so với các đối thủ có thể là một yếu tố cần cân nhắc đối với khách hàng. Việc không có cửa lùa điện như Hyundai Custin cũng có thể là một điểm trừ đối với một số người dùng ưa thích sự tiện lợi này ở một chiếc MPV.

Đối tượng khách hàng phù hợp với Toyota Innova Cross

Với những thay đổi đáng kể về thiết kế, trang bị và tùy chọn động cơ, Toyota Innova Cross hướng tới một phân khúc khách hàng rộng hơn so với thế hệ trước. Mẫu xe này là lựa chọn phù hợp cho các gia đình đông thành viên cần một chiếc xe rộng rãi, thoải mái cho những chuyến đi cuối tuần hoặc du lịch đường dài. Cấu hình ghế 7 chỗ thương gia trên bản Hybrid đặc biệt thích hợp với các gia đình có người lớn tuổi hoặc cần sự tiện nghi tối đa.

Ngoài ra, Innova Cross vẫn là một ứng cử viên sáng giá cho mục đích kinh doanh dịch vụ vận tải cao cấp, đặc biệt là phiên bản Hybrid với khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội và nội thất tiện nghi, mang lại trải nghiệm tốt cho khách hàng. Các doanh nghiệp hoặc cá nhân kinh doanh dịch vụ taxi, xe đưa đón sân bay hoặc cho thuê xe du lịch có thể cân nhắc đầu tư vào mẫu xe này.

Những người yêu thích thương hiệu Toyota, đề cao sự bền bỉ, tin cậy và muốn trải nghiệm các công nghệ an toàn tiên tiến cùng hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu cũng sẽ thấy Toyota Innova Cross là một lựa chọn đáng giá trong tầm giá. Sự đa dạng về phiên bản (xăng và Hybrid) cũng giúp đáp ứng các nhu cầu và ngân sách khác nhau của khách hàng.

Ưu điểm và nhược điểm của Toyota Innova Cross thế hệ mới

Sau khi trải qua quá trình “lột xác” và ra mắt thế hệ mới, Toyota Innova Cross mang trong mình nhiều ưu điểm nổi bật, nhưng cũng không tránh khỏi một vài điểm cần cải thiện.

Những điểm mạnh đáng chú ý

Phong cách thiết kế mới trẻ trung và hiện đại hơn, mang hơi hướng SUV lai MPV, giúp xe Innova Cross không còn bị gắn mác là “xe dịch vụ” đơn thuần. Nội thất rộng rãi, đặc biệt là không gian ở các hàng ghế sau, cùng với sự đa dạng cấu hình 7 hoặc 8 chỗ ngồi, đáp ứng nhu cầu chở người linh hoạt. Trang bị tiện nghi được nâng cấp đáng kể với màn hình giải trí lớn, kết nối thông minh và nhiều tính năng hiện đại khác. Gói công nghệ an toàn Toyota Safety Sense trên bản Hybrid mang lại sự an tâm vượt trội cho người lái và hành khách. Tùy chọn động cơ Hybrid là một điểm cộng lớn, mang đến hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng và khả năng vận hành êm ái.

Một số hạn chế cần cân nhắc

Mặc dù đã có sự cải thiện, chất lượng vật liệu nội thất ở một số chi tiết vẫn chưa thực sự cao cấp như mong đợi ở tầm giá. Việc chuyển sang hệ dẫn động cầu trước dù giúp tiết kiệm nhiên liệu nhưng có thể làm giảm khả năng vận hành trên địa hình khó hoặc khi chở tải nặng so với hệ dẫn động cầu sau của thế hệ cũ. Phiên bản Hybrid có mức giá khá cao so với các đối thủ cùng phân khúc, điều này có thể là rào cản đối với một số khách hàng.

Tổng kết lại, Toyota Innova Cross thế hệ mới mang đến sự “lột xác” đáng kể, từ thiết kế hiện đại, nội thất rộng rãi, tiện nghi phong phú đến tùy chọn động cơ hiệu quả, đặc biệt là bản Hybrid. Đây là một lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc MPV cỡ trung, phù hợp với nhu cầu di chuyển đa dạng. Để cập nhật thêm thông tin về các dòng xe phổ biến khác hay các tin tức về ngành vận tải, quý độc giả có thể theo dõi tại website của Taxi Mai Linh Gia Lai.

Câu hỏi thường gặp về Toyota Innova Cross

Giá xe Toyota Innova Cross hiện tại là bao nhiêu?
Giá niêm yết của Toyota Innova Cross phiên bản Xăng là 825 triệu đồng và phiên bản Hybrid là 1.055 triệu đồng. Giá lăn bánh sẽ tùy thuộc vào từng địa phương và các chương trình khuyến mãi.

Toyota Innova Cross có mấy phiên bản?
Tại Việt Nam, Toyota Innova Cross được phân phối với hai phiên bản chính: phiên bản sử dụng động cơ xăng và phiên bản sử dụng động cơ Hybrid (HEV).

Động cơ Hybrid trên Innova Cross có ưu điểm gì?
Động cơ Hybrid trên Innova Cross mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, đặc biệt khi di chuyển trong đô thị, đồng thời cung cấp khả năng tăng tốc mượt mà và êm ái nhờ sự kết hợp giữa động cơ xăng và điện.

Kích thước tổng thể của Toyota Innova Cross là bao nhiêu?
Toyota Innova Cross có kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.755 mm x 1.845 mm x 1.795 mm. Chiều dài cơ sở đạt 2.850 mm.

Innova Cross khác biệt thế nào so với Toyota Innova đời cũ?
Innova Cross là thế hệ hoàn toàn mới, sử dụng nền tảng khung gầm TNGA-C, chuyển sang hệ dẫn động cầu trước và hộp số CVT. Xe có thiết kế ngoại thất và nội thất hiện đại hơn, bổ sung nhiều tiện nghi và công nghệ an toàn tiên tiến, đặc biệt là tùy chọn động cơ Hybrid chưa từng có trên thế hệ cũ.

Innova Cross có trang bị gói an toàn Toyota Safety Sense không?
Có, phiên bản Toyota Innova Cross Hybrid được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense (TSS) với nhiều tính năng hỗ trợ lái tiên tiến. Phiên bản xăng không có gói TSS này.

Xe Innova Cross phù hợp với đối tượng khách hàng nào?
Innova Cross phù hợp với các gia đình đông người cần xe rộng rãi, thoải mái; các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ vận tải cao cấp; hoặc những người yêu thích thương hiệu Toyota, cần một chiếc MPV hiện đại, an toàn và tiết kiệm nhiên liệu (đặc biệt với bản Hybrid).

Dung tích khoang hành lý của Innova Cross là bao nhiêu?
Ở trạng thái tiêu chuẩn (sử dụng cả 3 hàng ghế), dung tích khoang hành lý là 264 lít. Khi gập hàng ghế thứ ba, dung tích tăng lên 991 lít.

Các màu sắc tùy chọn của Toyota Innova Cross là gì?
Toyota Innova Cross có 5 tùy chọn màu sắc: Trắng ngọc trai, Đen, Xanh ánh đen, Bạc và Nâu đồng.

Toyota Innova Cross sử dụng hệ dẫn động gì?
Cả hai phiên bản Toyota Innova Cross đều sử dụng hệ dẫn động cầu trước (FWD).

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết các phiên bản

Thông số INNOVA CROSS HEV (HYBRID) INNOVA CROSS (XĂNG)
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm) 4755 x 1850 x 1790 4755 x 1850 x 1790
Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2850
Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm) 1525/1520 1525/1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 167 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.67 5.67
Trọng lượng không tải (kg) 1175 1285
Trọng lượng toàn tải (kg) 1575 1705
Dung tích bình nhiên liệu (L) 42 36
Dung tích khoang hành lý (L) 471 466
Loại động cơ M20A-FKS (Xăng) + Động cơ điện M20A-FXS (Xăng)
Dung tích xy lanh (cc) 1987 1987
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại nhiên liệu Xăng Xăng
Công suất tối đa (kW)hp@rpm 112 (Xăng) + 83 (Điện) = 137 (hệ thống) 128 (172)@6600
Mô men xoắn tối đa Nm@rpm 188 (Xăng) + 205 (Điện) 205@4500-4900
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km) 4.35 8.7
Tiêu thụ nhiên liệu Ngoài đô thị (L/100km) 5.26 6.3
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp (L/100km) 4.92 7.2
Loại dẫn động Cầu trước Cầu trước
Hộp số Tự động vô cấp CVT Tự động vô cấp CVT
Chế độ lái Eco/Normal/Power Eco/Normal/Power
Treo trước Treo độc lập MacPherson Treo độc lập MacPherson
Treo sau Thanh dầm xoắn Thanh dầm xoắn
Kích thước lốp 225/50R18 215/60R17
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa
Gói an toàn Toyota Safety Sense Có Không
Hệ thống cảnh báo điểm mù Có Không
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau Có Không
Hệ thống chống bó cứng phanh Có Có
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp Có Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có Có
Hệ thống cân bằng điện tử Có Có
Hệ thống kiểm soát lực kéo Có Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Có
Đèn báo phanh khẩn cấp Có Có
Lên đầu trang